fitted out
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Được trang bị đầy đủ: Trạng thái đã được cung cấp tất cả các thiết bị, dụng cụ hoặc đồ đạc cần thiết cho một mục đích, công việc hoặc hoạt động cụ thể.
- Được chuẩn bị sẵn sàng: Chỉ một người, địa điểm hoặc phương tiện đã được chuẩn bị kỹ lưỡng với các trang thiết bị phù hợp để sẵn sàng hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- (Con tàu đã được trang bị đầy đủ cho một chuyến hành trình khoa học dài ngày.)
- (Phòng thí nghiệm mới hoàn toàn được trang bị đầy đủ với những dụng cụ tân tiến nhất.)
- (Đội leo núi đã được trang bị quần áo ấm và dụng cụ leo núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be fitted out for": được trang bị cho một mục đích cụ thể.
- The vehicle was specially fitted out for desert exploration. (Chiếc xe được đặc biệt trang bị cho việc thám hiểm sa mạc.)
- "newly/fully/perfectly fitted out": nhấn mạnh mức độ hoàn thiện của việc trang bị.
- The apartment is newly fitted out and ready to move in. (Căn hộ mới được trang bị đầy đủ đồ đạc và sẵn sàng để dọn vào.)
Biến thể và từ gần giống
- Fit out (động từ, cụm động từ): hành động trang bị, cung cấp đồ đạc, thiết bị.
- It took months to fit out the research vessel. (Phải mất nhiều tháng để trang bị cho tàu nghiên cứu.)
- Outfit (động từ): trang bị, cung cấp (thường cho một nhóm người).
- The company outfitted all employees with new laptops. (Công ty đã trang bị máy tính xách tay mới cho tất cả nhân viên.)
- Equipped (tính từ): được trang bị (nghĩa tương tự, có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh).
Từ đồng nghĩa
- Equipped: được trang bị.
- Furnished: được cung cấp đồ đạc (thường dùng cho nhà cửa).
- Kitted out: được trang bị (thường dùng trong tiếng Anh-Anh, mang tính thân mật hơn).
- Supplied: được cung cấp.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Fit out (with something): trang bị (với cái gì đó).
- They fitted the van out with a bed and a small kitchen. (Họ trang bị cho chiếc xe tải với một chiếc giường và một nhà bếp nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng cụm từ "fitted out")
Adjective
- được trang bị các thiết bị cần thiết cho một công việc cụ thể, hoặc để thực hiện một công việc nào đó
- được chuẩn bị các trang thiết bị phù hợp